Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “相对论性”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
相对论性
xiāng duì lùn xìng

(vật lý) tính tương đối

Cụm từ
非相对论性
fēi xiāng duì lùn xìng

phi tương đối tính (vật lý)

Cụm từ