Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “直”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
zhí

thẳng, một mạch

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
直到
zhídào

mãi đến, đến tận

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
直接
zhíjiē

trực tiếp

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
直播
zhíbò

phát sóng trực tiếp

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
直书
zhí shū

ghi chép trung thực

Cụm từ
直僵
zhí jiāng

cứng đơ; cứng nhắc

Cụm từ
直发
zhí fà

tóc thẳng

Cụm từ
直截
zhí jié

thẳng thắn

Cụm từ
直捣
zhí dǎo

tấn công mạnh; tấn công trực tiếp

Cụm từ
直捷
zhí jié

thẳng thắn

Cụm từ
直掇
zhí duō

một loại áo choàng

Cụm từ
直排
zhí pái

sắp xếp dọc (in ấn)

Cụm từ
直敪
zhí duō

một loại áo choàng

Cụm từ
直根
zhí gēn

rễ trụ (rễ chính mọc thẳng đứng xuống)

Cụm từ
直流
zhí liú

chảy ổn định; dòng điện một chiều (DC)

Cụm từ
直爽
zhí shuǎng

thẳng thắn; thẳng thừng

Cụm từ
直率
zhí shuài

thẳng thắn; thành thật

Cụm từ
直球
zhí qiú

(bóng chày) bóng nhanh; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) trực tiếp; thẳng thắn; không vòng vo; thẳng thừng

Khẩu ngữ
直男
zhí nán

đàn ông thẳng

Cụm từ
直白
zhí bái

nói thẳng; thẳng thắn; cởi mở; bộc trực

Cụm từ
直积
zhí jī

tích trực tiếp (trong lý thuyết tập hợp)

Cụm từ
直立
zhí lì

dựng đứng; thẳng đứng

Cụm từ
直笔
zhí bǐ

bản tường thuật thẳng thắn và trung thực

Cụm từ
直笛
zhí dí

sáo recorder (nhạc cụ) (Đài Loan)

Cụm từ