直陈直陳 zhí chén 直陈 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 直陈 trong tiếng Việt nói thẳng ra; chỉ ra một cách thẳng thắn; trình bày thẳng thắn; tiết lộ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan