Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直航

zhí háng

直航 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直航 trong tiếng Việt

bay hoặc đi thuyền thẳng (đến ...)

Tra từ liên quan