Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直飞直飛

zhí fēi

直飞 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直飞 trong tiếng Việt

bay không ngừng; bay thẳng (đến ...)

Tra từ liên quan