Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
直肠直腸

zhí cháng

直肠 là gì?

直肠 [zhí cháng] có nghĩa là trực tràng (giải phẫu).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 直肠 trong tiếng Việt

trực tràng (giải phẫu)

Cách đọc và ghi nhớ 直肠

直肠 được đọc là zhí cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trực tràng (giải phẫu)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan