直肠镜直腸鏡 zhí cháng jìng 直肠镜 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 直肠镜 trong tiếng Việt ống soi trực tràng (y học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan