Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “班辈”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
班辈
bān bèi

thứ bậc trong gia đình; trật tự tôn ti

Cụm từ
班辈儿
bān bèi r

thứ bậc trong gia đình; thứ tự tôn ti

Cụm từ