Kết quả cho “班辈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thứ bậc trong gia đình; trật tự tôn ti
thứ bậc trong gia đình; thứ tự tôn ti
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thứ bậc trong gia đình; trật tự tôn ti
thứ bậc trong gia đình; thứ tự tôn ti