Kết quả cho “现身”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xuất hiện; hiện ra; (thần thánh) hiện hình
nói từ kinh nghiệm cá nhân; dùng bản thân làm ví dụ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xuất hiện; hiện ra; (thần thánh) hiện hình
nói từ kinh nghiệm cá nhân; dùng bản thân làm ví dụ