Kết quả cho “炼”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
biến thể của 鏈|链[lian4], chuỗi; biến thể của 煉|炼[lian4]
luyện đan dược trường sinh
cô đặc sữa (bằng cách bay hơi); sữa đặc
(hóa học) tinh chế
tinh chế; quá trình tinh chế (ví dụ: dầu, hoá chất, v.v.)
trau chuốt câu từ
sữa đặc
rèn chữ
nhà máy lọc dầu
chưng cốc; quá trình sản xuất cốc từ than đá
luyện ngục
món cao lương mỹ vị (thức ăn)
luyện thép; sản xuất thép
luyện sắt
người chế thuốc trường sinh; luyện chế đan dược kỳ diệu
nhà máy lọc dầu
lò chưng cốc
thuật giả kim
nhà máy thép
nhà máy luyện sắt
dành nhiều thời gian suy nghĩ về điều gì đó mà không thể đưa ra quyết định
nhà giả kim
lò bát quái luyện đan trường sinh; biểu tượng của nghệ thuật luyện đan
rèn luyện, tập luyện