炼鍊 liàn 炼 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 炼 trong tiếng Việt biến thể của 鏈|链[lian4], chuỗi; biến thể của 煉|炼[lian4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan