Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

liàn

炼 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炼 trong tiếng Việt

biến thể của 鏈|链[lian4], chuỗi; biến thể của 煉|炼[lian4]

Tra từ liên quan