Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
简炼簡煉

jiǎn liàn

简炼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 简炼 trong tiếng Việt

biến thể của 簡練|简练[jian3 lian4]

Tra từ liên quan