Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “溜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
liù

dùng trong 冰溜[bīng liù]

Từ vựng
溜冰
liū bīng

trượt băng; (lóng) chơi ma túy đá

Cụm từ
溜号
liū hào

(khẩu ngữ) lẻn mất

Khẩu ngữ
溜圆
liū yuán

tròn trịa hoàn hảo

Cụm từ
溜槽
liū cáo

máng; máng trượt

Cụm từ
溜索
liū suǒ

đu dây mạo hiểm

Cụm từ
溜舐
liū shì

nịnh hót một cách xu nịnh; nịnh bợ

Cụm từ
溜走
liū zǒu

lẻn đi; rời đi một cách bí mật

Cụm từ
溜边
liū biān

giữ mép (đường, sông v.v.); bóng: tránh rắc rối; tránh liên lụy

Cụm từ
溜达
liū da

đi dạo; đi tản bộ

Cụm từ
溜冰场
liū bīng chǎng

sân băng; sân trượt băng

Cụm từ
溜冰鞋
liū bīng xié

giày trượt; giày trượt băng; giày trượt patin

Cụm từ
溜旱冰
liū hàn bīng

môn trượt patin

Cụm từ
溜溜球
liū liū qiú

yo-yo (từ mượn)

Cụm từ
溜肩膀
liū jiān bǎng

vai xuôi; không có trách nhiệm; lười làm

Cụm từ
溜边儿
liū biān r

giữ mép (đường, sông v.v.); (bóng) tránh rắc rối; tránh liên lụy

Cụm từ
溜之大吉
liū zhī dà jí

chuồn mất; rời đi nhanh chóng

Cụm từ
溜须拍马
liū xū pāi mǎ

mơn trớn râu và vỗ mông ngựa (thành ngữ); dùng lời nịnh nọt để đạt được mục đích; nịnh hót; bợ đỡ

Thành ngữ
光溜
guāng liū

trơn; tuột

Cụm từ
冰溜
bīng liù

cột băng

Cụm từ
出溜
chū liu

trượt; lướt

Cụm từ
匀溜
yún liu

đều và mượt

Cụm từ
哧溜
chī liū

(từ tượng thanh) trườn; trượt; lướt

Cụm từ
开溜
kāi liū

rời đi lén lút; lẻn đi

Cụm từ