Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
溜达溜達

liū da

溜达 là gì?

溜达 [liū da] có nghĩa là đi dạo; đi tản bộ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 溜达 trong tiếng Việt

  1. đi dạo
  2. đi tản bộ

Cách đọc và ghi nhớ 溜达

溜达 được đọc là liū da, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi dạo; đi tản bộ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan