顺溜
ngăn nắp; gọn gàng; trôi chảy
ngăn nắp; gọn gàng; trôi chảy
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Phúc Lâm Hoàng đế Thuận Trị (1638-1662), hoàng đế thứ hai nhà Thanh, trị vì 1644-1662
›顺滑shùn huámượt mà
›顺治Shùn zhìniên hiệu của hoàng đế thứ hai nhà Thanh (1644-1662)
›顺潮shùn cháothuận triều
›顺河回族区Shùn hé Huí zú qūquận Thuận Hà Hồi tộc của thành phố Khai Phong 開封市|开封市[Kai1 feng1 shi4], tỉnh Hà Nam
›顺理成章shùn lǐ chéng zhānghợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên; rõ ràng và có cấu trúc chặt chẽ (văn bản)
›顺河区Shùn hé qūquận Thuận Hà của thành phố Khai Phong 開封市|开封市[Kai1 feng1 shi4], tỉnh Hà Nam
›顺产shùn chǎnsinh nở không biến chứng; sinh dễ; sinh nở an toàn; sinh tự nhiên (không phẫu thuật)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.