Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “涣然”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
涣然
huàn rán

như tan chảy

Cụm từ
涣然冰释
huàn rán bīng shì

(thành ngữ) tan biến; tiêu tan; biến mất

Thành ngữ