Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “海尔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
海尔
Hǎi ěr

Haier (thương hiệu thiết bị gia dụng của Trung Quốc); Hale (tên gọi)

Cụm từ
海尔德兰
Hǎi ěr dé lán

Gelderland, tỉnh của Hà Lan

Cụm từ