海尔德兰海爾德蘭 Hǎi ěr dé lán 海尔德兰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海尔德兰 trong tiếng Việt Gelderland, tỉnh của Hà Lan 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan