Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海尔德兰海爾德蘭

Hǎi ěr dé lán

海尔德兰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海尔德兰 trong tiếng Việt

Gelderland, tỉnh của Hà Lan

Tra từ liên quan