海尔海爾 Hǎi ěr 海尔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 海尔 trong tiếng Việt Haier (thương hiệu thiết bị gia dụng của Trung Quốc); Hale (tên gọi) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan