Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
海尔海爾

Hǎi ěr

海尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 海尔 trong tiếng Việt

Haier (thương hiệu thiết bị gia dụng của Trung Quốc); Hale (tên gọi)

Tra từ liên quan