Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “法令”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
法令
fǎ lìng

sắc lệnh; quy định

Cụm từ
法令纹
fǎ lìng wén

nếp gấp mũi má; đường cười; nếp nhăn cười

Cụm từ