Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “汹涌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
汹涌
xiōng yǒng

trào dâng mãnh liệt (biển, sông, hồ, v.v.); cuộn trào

Cụm từ
波涛汹涌
bō tāo xiōng yǒng

sóng cuộn trào; biển gầm rú

Cụm từ