Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “毒辣”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
毒辣
dú là

tàn nhẫn; nham hiểm; ác độc

Cụm từ
阴险毒辣
yīn xiǎn dú là

nham hiểm và tàn độc

Cụm từ