Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “染发”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
染发
rǎn fà

nhuộm tóc; xả; tô màu

Cụm từ
染发剂
rǎn fà jì

thuốc nhuộm tóc; xả; tô màu

Cụm từ