Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “春色”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
春色
chūn sè

sắc xuân; cảnh xuân

Cụm từ
满园春色
mǎn yuán chūn sè

cảnh sắc trong vườn đều tươi đẹp

Cụm từ