Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “敌我”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
敌我
dí wǒ

địch và ta

Cụm từ
敌我矛盾
dí wǒ máo dùn

mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi

Cụm từ