Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌我矛盾敵我矛盾

dí wǒ máo dùn

敌我矛盾 là gì?

敌我矛盾 [dí wǒ máo dùn] có nghĩa là mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌我矛盾 trong tiếng Việt

  1. mâu thuẫn giữa ta và địch
  2. Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi

Cách đọc và ghi nhớ 敌我矛盾

敌我矛盾 được đọc là dí wǒ máo dùn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mâu thuẫn giữa ta và địch; Hoặc là ủng hộ chúng tôi hoặc chống lại chúng tôi”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan