Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
敌我敵我

dí wǒ

敌我 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 敌我 trong tiếng Việt

địch và ta

Tra từ liên quan