Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “放射”

Tìm thấy 33 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
放射fàng shè

phóng xạ

Cụm từ
放射防护fàng shè fáng hù

phòng hộ phóng xạ

Cụm từ
放射虫fàng shè chóng

trùng phóng xạ (động vật đơn bào)

Cụm từ
放射线fàng shè xiàn

bức xạ; tia phóng xạ

Cụm từ
放射疗法fàng shè liáo fǎ

xạ trị

Cụm từ
放射病fàng shè bìng

bệnh phóng xạ

Cụm từ
放射生成物fàng shè shēng chéng wù

vật liệu phóng xạ sinh thành

Cụm từ
放射物fàng shè wù

vật liệu phóng xạ

Cụm từ
放射源fàng shè yuán

nguồn phóng xạ

Cụm từ
放射治疗fàng shè zhì liáo

xạ trị

Cụm từ
放射性计时fàng shè xìng jì shí

phương pháp định tuổi bằng phóng xạ

Cụm từ
放射性衰变fàng shè xìng shuāi biàn

phân rã phóng xạ

Cụm từ
放射性落下灰fàng shè xìng luò xià huī

bụi phóng xạ (hay dư lượng phóng xạ sau nổ hạt nhân)

Cụm từ
放射性碘fàng shè xìng diǎn

iod phóng xạ

Cụm từ
放射性碎片fàng shè xìng suì piàn

mảnh vỡ phóng xạ

Cụm từ
放射性发光材料fàng shè xìng fā guāng cái liào

chất phát quang phóng xạ

Cụm từ
放射性烟羽fàng shè xìng yān yǔ

dải khói phóng xạ

Cụm từ
放射性活度fàng shè xìng huó dù

hoạt độ phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染物fàng shè xìng zhān rǎn wù

chất gây ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染fàng shè xìng zhān rǎn

ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性污染fàng shè xìng wū rǎn

ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性武器fàng shè xìng wǔ qì

vũ khí phóng xạ

Cụm từ
放射性核素fàng shè xìng hé sù

đồng vị phóng xạ; radionuclide

Cụm từ
放射性材料fàng shè xìng cái liào

vật liệu phóng xạ

Cụm từ
放射性最强点fàng shè xìng zuì qiáng diǎn

điểm nóng phóng xạ

Cụm từ
放射性废物fàng shè xìng fèi wù

chất thải phóng xạ

Cụm từ
放射性同位素fàng shè xìng tóng wèi sù

đồng vị phóng xạ

Cụm từ
放射性fàng shè xìng

phóng xạ

Cụm từ
放射学fàng shè xué

chẩn đoán hình ảnh

Cụm từ
放射免疫测定fàng shè miǎn yì cè dìng

xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

Cụm từ
放射作战fàng shè zuò zhàn

hoạt động phóng xạ

Cụm từ
剩余放射性shèng yú fàng shè xìng

phóng xạ còn lại

Cụm từ
低放射性废物dī fàng shè xìng fèi wù

chất thải phóng xạ mức độ thấp

Cụm từ