Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “放射”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
放射
fàng shè

phóng xạ

Cụm từ
放射学
fàng shè xué

chẩn đoán hình ảnh

Cụm từ
放射性
fàng shè xìng

phóng xạ

Cụm từ
放射源
fàng shè yuán

nguồn phóng xạ

Cụm từ
放射物
fàng shè wù

vật liệu phóng xạ

Cụm từ
放射病
fàng shè bìng

bệnh phóng xạ

Cụm từ
放射线
fàng shè xiàn

bức xạ; tia phóng xạ

Cụm từ
放射虫
fàng shè chóng

trùng phóng xạ (động vật đơn bào)

Cụm từ
放射作战
fàng shè zuò zhàn

hoạt động phóng xạ

Cụm từ
放射性碘
fàng shè xìng diǎn

iod phóng xạ

Cụm từ
放射治疗
fàng shè zhì liáo

xạ trị

Cụm từ
放射疗法
fàng shè liáo fǎ

xạ trị

Cụm từ
放射防护
fàng shè fáng hù

phòng hộ phóng xạ

Cụm từ
放射性废物
fàng shè xìng fèi wù

chất thải phóng xạ

Cụm từ
放射性材料
fàng shè xìng cái liào

vật liệu phóng xạ

Cụm từ
放射性核素
fàng shè xìng hé sù

đồng vị phóng xạ; radionuclide

Cụm từ
放射性武器
fàng shè xìng wǔ qì

vũ khí phóng xạ

Cụm từ
放射性污染
fàng shè xìng wū rǎn

ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性沾染
fàng shè xìng zhān rǎn

ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
放射性活度
fàng shè xìng huó dù

hoạt độ phóng xạ

Cụm từ
放射性烟羽
fàng shè xìng yān yǔ

dải khói phóng xạ

Cụm từ
放射性碎片
fàng shè xìng suì piàn

mảnh vỡ phóng xạ

Cụm từ
放射性衰变
fàng shè xìng shuāi biàn

phân rã phóng xạ

Cụm từ
放射性计时
fàng shè xìng jì shí

phương pháp định tuổi bằng phóng xạ

Cụm từ