Kết quả cho “放养”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nuôi (gia súc hoặc gia cầm) trong môi trường tự nhiên; nuôi (cá, ong, tằm, v.v.) trong môi trường phù hợp; nuôi trồng (rong biển, v.v.); thả (động vật nuôi nhốt) về tự nhiên
chăn thả tự do (chăn nuôi gia súc hoặc gia cầm)