野外放养野外放養 yě wài fàng yǎng 野外放养 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 野外放养 trong tiếng Việt chăn thả tự do (chăn nuôi gia súc hoặc gia cầm) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan