Kết quả cho “损人”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
làm hại người khác; chế nhạo người khác; trêu chọc; làm nhục
làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ); lợi ích cá nhân gây tổn hại cho người khác
làm hại người khác mà không lợi cho mình (thành ngữ)