Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “捏造”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
捏造
niē zào

bịa đặt; ngụy tạo

Cụm từ
凭空捏造
píng kōng niē zào

bịa đặt không có căn cứ (thành ngữ); vu khống

Thành ngữ