Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “惊险”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
惊险
jīng xiǎn

nguy hiểm; thót tim; căng thẳng; hồi hộp

Cụm từ
惊险片
jīng xiǎn piàn

phim ly kỳ (giật gân)

Cụm từ