Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “悬挂式滑翔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
悬挂式滑翔
xuán guà shì huá xiáng

môn dù lượn có khung cứng

Cụm từ
悬挂式滑翔机
xuán guà shì huá xiáng jī

tàu lượn có khung cứng

Cụm từ