Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “弟子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
弟子
dì zǐ

đệ tử; người theo

Cụm từ
关门弟子
guān mén dì zǐ

đệ tử cuối cùng của một sư phụ

Cụm từ