关门弟子關門弟子 guān mén dì zǐ 关门弟子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 关门弟子 trong tiếng Việt đệ tử cuối cùng của một sư phụ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan