Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “开道”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
开道
kāi dào

mở đường

Cụm từ
鸣锣开道
míng luó kāi dào

đánh cồng khai đường; (nghĩa bóng) mở đường cho cái gì đó

Cụm từ