Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开道開道

kāi dào

开道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开道 trong tiếng Việt

mở đường

Tra từ liên quan