Kết quả cho “开台”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khởi đầu vở kịch; mở màn biểu diễn sân khấu
tiếng cồng chiêng khai màn; nhịp cồng chiêng thông báo bắt đầu buổi diễn opera
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khởi đầu vở kịch; mở màn biểu diễn sân khấu
tiếng cồng chiêng khai màn; nhịp cồng chiêng thông báo bắt đầu buổi diễn opera