Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开台開臺

kāi tái

开台 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开台 trong tiếng Việt

khởi đầu vở kịch; mở màn biểu diễn sân khấu

Tra từ liên quan