Kết quả cho “建军节”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Ngày Quân đội (1 tháng 8)
xem 建軍節|建军节[Jian4 jun1 jie2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Ngày Quân đội (1 tháng 8)
xem 建軍節|建军节[Jian4 jun1 jie2]