Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “建军节”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
建军节
Jiàn jūn jié

Ngày Quân đội (1 tháng 8)

Cụm từ
八一建军节
Bā yī Jiàn jūn jié

xem 建軍節|建军节[Jian4 jun1 jie2]

Cụm từ