Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
建军节建軍節

Jiàn jūn jié

建军节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 建军节 trong tiếng Việt

Ngày Quân đội (1 tháng 8)

Tra từ liên quan