Kết quả cho “干净”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sạch sẽ
sạch sẽ và hiệu quả; ngăn nắp gọn gàng
rất sạch; ngăn nắp gọn gàng; hiệu quả
trộm cắp; nhẹ tay; dễ trộm cắp
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sạch sẽ
sạch sẽ và hiệu quả; ngăn nắp gọn gàng
rất sạch; ngăn nắp gọn gàng; hiệu quả
trộm cắp; nhẹ tay; dễ trộm cắp