Kết quả cho “巡逻”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
tàu tuần tra; tàu cắt
thuyền tuần tra
xe tuần tra
(quân đội, cảnh sát) tuần tra
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tuần tra (cảnh sát, quân đội hoặc hải quân)
tàu tuần tra; tàu cắt
thuyền tuần tra
xe tuần tra
(quân đội, cảnh sát) tuần tra