Kết quả cho “容不得”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
không thể chịu được; không khoan dung; không thể chịu đựng việc gì đó
không chịu được hạt cát trong mắt (thành ngữ); không thể gạt bỏ điều gì gây khó chịu; không thể làm ngơ