Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “审级”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
审级
shěn jí

kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)

Cụm từ
审级制度
shěn jí zhì dù

hệ thống kháng cáo (lên tòa án cấp cao hơn)

Cụm từ