Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “字”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

chữ; ký hiệu; kí tự; từ; LT:個|个[ge4]; tên chữ (tên chữ hay tên hiệu) truyền thống đặt cho nam giới 20 tuổi thời Trung Quốc phong kiến

Từ vựng
字体zì tǐ

phong cách thư pháp; phông chữ; kiểu chữ

Cụm từ
字首zì shǒu

tiền tố

Cụm từ
字头zì tóu

chữ cái đầu tiên của một từ hoặc số thứ tự; chữ đầu tiên của một từ tiếng Trung; chữ số đầu tiên của một số; phần trên (đặc biệt là bộ thủ) của…

Cụm từ
字音zì yīn

giá trị ngữ âm của một chữ

Cụm từ
字面zì miàn

nghĩa đen; phông chữ

Cụm từ
字集zì jí

bộ ký tự

Cụm từ
字重zì zhòng

độ đậm của phông chữ

Cụm từ
字迹zì jì

chữ viết tay

Cụm từ
字谜zì mí

câu đố chữ

Cụm từ
字调zì diào

giọng của một chữ

Cụm từ
字词zì cí

chữ hoặc từ; từ hoặc cụm từ

Cụm từ
字里行间zì lǐ háng jiān

giữa chữ và dòng (thành ngữ); ý nghĩa hàm ý; ngụ ý

Thành ngữ
字号zì hao

kích thước chữ; cỡ chữ; danh tiếng; danh vọng; tiệm; tên của một cửa tiệm

Cụm từ
字脚zì jiǎo

chân chữ; móc ở cuối nét bút

Cụm từ
字义zì yì

nghĩa của một chữ

Cụm từ
字组zì zǔ

khối (dữ liệu); từ mã

Cụm từ
字素zì sù

chữ vị

Cụm từ
字纸篓子zì zhǐ lǒu zi

xem 字紙簍|字纸篓[zi4 zhi3 lou3]

Cụm từ
字纸篓zì zhǐ lǒu

giỏ đựng giấy loại

Cụm từ
字节跳动Zì jié Tiào dòng

ByteDance, công ty công nghệ Internet có trụ sở tại Bắc Kinh, thành lập năm 2012

Cụm từ
字节数zì jié shù

số lượng byte

Cụm từ
字节zì jié

(tin học) byte; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
字符集zì fú jí

bộ ký tự (ví dụ: ASCII 美國資訊交換標準碼|美国资讯交换标准码 hoặc Unicode 統一碼|统一码)

Cụm từ
字符串zì fú chuàn

chuỗi (tin học)

Cụm từ
字符zì fú

ký tự (tin học)

Cụm từ
字码zì mǎ

mã ký tự

Cụm từ
字眼zì yǎn

cách diễn đạt

Cụm từ
字画zì huà

nét chữ; thư pháp và hội họa

Cụm từ
字源zì yuán

từ nguyên (của một từ không phải tiếng Trung); nguồn gốc của một chữ

Cụm từ
字母顺序zì mǔ shùn xù

thứ tự chữ cái

Cụm từ
字母词zì mǔ cí

từ chứa một hoặc nhiều chữ cái của bảng chữ cái (ví dụ: HSK, PK, WTO, PO文, PM2.5, γ射線|γ射线[γ she4 xian4])

Cụm từ
字母表zì mǔ biǎo

bảng chữ cái

Cụm từ
字母zì mǔ

chữ cái (của bảng chữ cái); LT:個|个[ge4]

Cụm từ
字段zì duàn

(trường (số, dữ liệu))

Cụm từ
字正腔圆zì zhèng qiāng yuán

phát âm đẹp (trong nói hoặc hát) (thành ngữ)

Thành ngữ
字样zì yàng

mẫu hoặc ký tự mẫu; khẩu hiệu hoặc cụm từ viết; ghi chú (ví dụ: "thư hàng không" 航空 trên thư, "bản thảo đầu tiên" 初稿 trên tài liệu, v.v.)

Cụm từ
字条zì tiáo

mẩu ghi chú

Cụm từ
字根通用码zì gēn tōng yòng mǎ

mã chung cho các bộ phận của chữ Hán; giống như mã Zheng 鄭碼|郑码[Zheng4 ma3]

Cụm từ
字根表zì gēn biǎo

bảng các bộ phận dùng trong phương pháp nhập liệu wubi 五筆輸入法|五笔输入法[wu3 bi3 shu1 ru4 fa3]

Cụm từ
字根合体字zì gēn hé tǐ zì

từ ghép gốc

Cụm từ
字根zì gēn

thành phần của một chữ Hán; (ngôn ngữ học) gốc từ; căn nguyên

Cụm từ
字林Zì lín

"Zilin", từ điển chữ Hán với 12.824 mục từ khoảng năm 400 sau Công nguyên

Cụm từ
字书zì shū

sách chữ (tức là sách vỡ lòng)

Cụm từ
字斟句酌zì zhēn jù zhuó

cân nhắc từng từ từng câu

Cụm từ
字数zì shù

số lượng ký tự viết; số lượng từ; số từ

Cụm từ
字据zì jù

văn bản cam kết; hợp đồng; giấy nợ IOU

Cụm từ
字形zì xíng

hình dạng của một chữ Hán; biến thể của 字型[zi4 xing2]

Cụm từ
字汇zì huì

(máy tính) tập hợp ký tự; bảng thuật ngữ, từ điển thuật ngữ

Cụm từ
字幕zì mù

chú thích; phụ đề

Cụm từ
字帖儿zì tiě r

mẩu giấy với ghi chú ngắn; thư ngắn

Cụm từ
字帖zì tiè

sách mẫu (cho thư pháp)

Cụm từ
字尾zì wěi

hậu tố

Cụm từ
字字珠玉zì zì zhū yù

mỗi từ là một viên ngọc (thành ngữ); văn viết hoa lệ

Thành ngữ
字型zì xíng

phông chữ; kiểu chữ

Cụm từ
字图zì tú

hình thể chữ

Cụm từ
字句zì jù

từ ngữ; câu chữ; bài viết

Cụm từ
字典zì diǎn

Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 詞典|词典[ci2 dian3], chứa mục từ cho từ gồm một hoặc nhiều chữ); (thông tục) từ điển…

Cụm từ
字元集zì yuán jí

bộ ký tự

Cụm từ
字元zì yuán

ký tự (tin học) (Đài Loan)

Cụm từ