Kết quả cho “奋战”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chiến đấu dũng cảm; (nghĩa bóng) đấu tranh; làm việc chăm chỉ
nghĩa đen: quân đội đơn độc dũng cảm chiến đấu (thành ngữ); nghĩa bóng: (một người hoặc một nhóm người) chiến đấu vất vả mà không có hỗ trợ