Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “天文台”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
天文台
tiān wén tái

đài thiên văn

Cụm từ
紫金山天文台
Zǐ jīn shān Tiān wén tái

Đài thiên văn Núi Tử Kim

Cụm từ