Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “大修道院”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
大修道院
dà xiū dào yuàn

tu viện lớn; tu viện hoặc tu nữ viện lớn

Cụm từ
大修道院长
dà xiū dào yuàn zhǎng

tu viện trưởng

Cụm từ